3
7
10, 2011
9, Tân Mão

Ngày 3 tháng 10, 2011 là 7/9 năm Tân Mão - Tiết khí 16: Thu Phân ∡189.15 °

Ngày 7/9 AL là: ngày Tân Mão, tháng Mậu Tuất, năm Tân Mão. Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Tân Mão Mộc Âm Tùng Bách Mộc Gỗ tùng bách
Tháng Mậu Tuất Mộc Dương Bình Địa Mộc Gỗ đồng bằng
Ngày Tân Mão Mộc Âm Tùng Bách Mộc Gỗ tùng bách

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Mậu Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thủy ↑

Giờ Kỷ Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↓

Giờ Canh Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Kim ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Mộc ↑

Giờ Tân Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Kim ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Mộc ↓

Giờ Nhâm Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Thủy ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↑

Giờ Quý Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Hỏa ↓

Giờ Giáp Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Hỏa ↑

Giờ Ất Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↓

Giờ Bính Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Kim ↑

Giờ Đinh Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Hỏa ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Kim ↓

Giờ Mậu Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↑

Giờ Kỷ Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Tý (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Giờ hắc đạo

Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tiết khí (16): Thu Phân (189.150) (10/15)

Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:33:03 AM 11:33:10 AM 05:33:17 PM
Dân dụng 05:11:55 AM // 05:54:24 PM
Biển 04:47:20 AM // 06:19:00 PM
Thiên văn 04:22:45 AM // 06:43:35 PM