4
11
12, 1992
11, Nhâm Thân

Ngày 4 tháng 12, 1992 là 11/11 năm Nhâm Thân - Tiết khí 20: Tiểu Tuyết ∡251.79 °

Ngày 11/11 AL là: ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Tý, năm Nhâm Thân. Tiểu Tuyết là thời điểm bắt đầu có tuyết rơi nhưng ít, trời thêm lạnh.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Nhâm Thân Kim Dương Kiếm Phong Kim Vàng mũi kiếm
Tháng Nhâm Tý Mộc Dương Tang Đố Mộc Gỗ cây dâu
Ngày Giáp Dần Thuỷ Dương Đại Khe Thủy Nước khe lớn

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Giáp Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Mộc ↑
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Thủy ↑

Giờ Ất Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Thổ ↓

Giờ Bính Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Hỏa ↑
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Mộc ↑

Giờ Đinh Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Hỏa ↓
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Mộc ↓

Giờ Mậu Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Thổ ↑
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Thổ ↑

Giờ Kỷ Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Thổ ↓
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Hỏa ↓

Giờ Canh Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Kim ↑
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Hỏa ↑

Giờ Tân Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Kim ↓
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Thổ ↓

Giờ Nhâm Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Thủy ↑
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Kim ↑

Giờ Quý Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Kim ↓

Giờ Giáp Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Mộc ↑
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Thổ ↑

Giờ Ất Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Thủy ↑
Mộc ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Giờ hắc đạo

Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tiết khí (20): Tiểu Tuyết (251.790) (12/15)

Tiểu Tuyết là thời điểm bắt đầu có tuyết rơi nhưng ít, trời thêm lạnh.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:51:06 AM 11:34:10 AM 05:17:14 PM
Dân dụng 05:28:22 AM // 05:39:59 PM
Biển 05:02:02 AM // 06:06:18 PM
Thiên văn 04:35:52 AM // 06:32:28 PM