7
11
1, 1971
12, Canh Tuất

Ngày 7 tháng 1, 1971 là 11/12 năm Tân Hợi - Tiết khí 23: Tiểu Hàn ∡285.68 °

Ngày 11/12 AL là: ngày Nhâm Thìn, tháng Kỷ Sửu, năm Tân Hợi. Tiểu hàn là rét nhẹ, bắt đầu bước vào mùa lạnh nhưng vẫn chưa đến cực điểm.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Tân Hợi Kim Âm Thoa Xuyến Kim Vàng trang sức
Tháng Kỷ Sửu Hỏa Âm Thích Lịch Hỏa Lửa sấm sét
Ngày Nhâm Thìn Thuỷ Dương Trường Lưu Thủy Nước chảy mạnh

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Canh Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Kim ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thủy ↑

Giờ Tân Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Kim ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↓

Giờ Nhâm Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Thủy ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑

Giờ Quý Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓

Giờ Giáp Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Mộc ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↑

Giờ Ất Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Mộc ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Hỏa ↓

Giờ Bính Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Hỏa ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Hỏa ↑

Giờ Đinh Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↓

Giờ Mậu Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Kim ↑

Giờ Kỷ Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Kim ↓

Giờ Canh Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Kim ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↑

Giờ Tân Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Kim ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tiết khí (23): Tiểu Hàn (285.680) (1/15)

Tiểu hàn là rét nhẹ, bắt đầu bước vào mùa lạnh nhưng vẫn chưa đến cực điểm.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 07:07:03 AM 12:49:56 PM 06:32:48 PM
Dân dụng 06:44:17 AM // 06:55:35 PM
Biển 06:17:56 AM // 07:21:56 PM
Thiên văn 05:51:44 AM // 07:48:08 PM