8
28
2, 2013
12, Nhâm Thìn

Ngày 8 tháng 2, 2013 là 28/12 năm Quý Tỵ - Tiết khí 1: Lập Xuân ∡319.09 °

Ngày 28/12 AL là: ngày Ất Tỵ, tháng Quý Sửu, năm Quý Tỵ. Vạn vật trong vũ trụ bước vào một chu kỳ tuần hoàn mới, vạn vật được thay đổi và trở lại sức sống mãnh liệt.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Quý Tỵ Thuỷ Âm Trường Lưu Thủy Nước chảy mạnh
Tháng Quý Sửu Mộc Âm Tang Đố Mộc Gỗ cây dâu
Ngày Ất Tỵ Hỏa Âm Phú Đăng Hỏa Lửa đèn to

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Bính Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Thủy ↑

Giờ Đinh Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Hỏa ↓
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Thổ ↓

Giờ Mậu Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Mộc ↑

Giờ Kỷ Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Mộc ↓

Giờ Canh Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Kim ↑
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑

Giờ Tân Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Kim ↓
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Hỏa ↓

Giờ Nhâm Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Thủy ↑
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Hỏa ↑

Giờ Quý Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Thổ ↓

Giờ Giáp Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Mộc ↑
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Kim ↑

Giờ Ất Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Kim ↓

Giờ Bính Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑

Giờ Đinh Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Hỏa ↓
Hỏa ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tiết khí (1): Lập Xuân (319.090) (5/15)

Vạn vật trong vũ trụ bước vào một chu kỳ tuần hoàn mới, vạn vật được thay đổi và trở lại sức sống mãnh liệt.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 06:07:59 AM 11:58:06 AM 05:48:13 PM
Dân dụng 05:46:12 AM // 06:10:00 PM
Biển 05:20:56 AM // 06:35:17 PM
Thiên văn 04:55:46 AM // 07:00:26 PM