10
11
4, 2033
3, Quý Sửu

Ngày 10 tháng 4, 2033 là 11/3 năm Quý Sửu - Tiết khí 5: Thanh Minh ∡20.16 °

Ngày 11/3 AL là: ngày Tân Mão, tháng Bính Thìn, năm Quý Sửu. Khí hậu mát mẻ, ấm áp. Cây cối bắt đầu nảy lộc và vạn vật bước vào giai đoạn sinh trưởng.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Quý Sửu Mộc Âm Tang Đố Mộc Gỗ cây dâu
Tháng Bính Thìn Thổ Dương Sa Trung Thổ Đất pha cát
Ngày Tân Mão Mộc Âm Tùng Bách Mộc Gỗ tùng bách

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Mậu Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thủy ↑

Giờ Kỷ Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↓

Giờ Canh Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Kim ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Mộc ↑

Giờ Tân Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Mộc ↓

Giờ Nhâm Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↑

Giờ Quý Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Hỏa ↓

Giờ Giáp Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Hỏa ↑

Giờ Ất Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Mộc ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↓

Giờ Bính Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Kim ↑

Giờ Đinh Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Hỏa ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Kim ↓

Giờ Mậu Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↑

Giờ Kỷ Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Tý (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Giờ hắc đạo

Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tiết khí (5): Thanh Minh (20.160) (6/15)

Khí hậu mát mẻ, ấm áp. Cây cối bắt đầu nảy lộc và vạn vật bước vào giai đoạn sinh trưởng.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:34:34 AM 11:45:15 AM 05:55:55 PM
Dân dụng 05:13:12 AM // 06:17:17 PM
Biển 04:48:13 AM // 06:42:16 PM
Thiên văn 04:23:05 AM // 07:07:24 PM