11
26
11, 2020
9, Canh Tý

Ngày 11 tháng 11, 2020 là 26/9 năm Canh Tý - Tiết khí 19: Lập Đông ∡228.76 °

Ngày 26/9 AL là: ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Tuất, năm Canh Tý. Lập Đông là thời điểm bắt đầu mùa Đông, nhiệt độ và ánh sáng thay đổi, giảm xuống rất mạnh tại nửa cầu Bắc.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Canh Tý Thổ Dương Bích Thượng Thổ Đất tò vò
Tháng Bính Tuất Thổ Dương Ốc Thượng Thổ Đất nóc nhà
Ngày Mậu Ngọ Hỏa Dương Thiên Thượng Hỏa Lửa trên trời

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Nhâm Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thủy ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thủy ↑

Giờ Quý Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thổ ↓

Giờ Giáp Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Mộc ↑

Giờ Ất Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Mộc ↓

Giờ Bính Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑

Giờ Đinh Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Hỏa ↓

Giờ Mậu Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Hỏa ↑

Giờ Kỷ Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thổ ↓

Giờ Canh Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Kim ↑

Giờ Tân Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Kim ↓

Giờ Nhâm Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thủy ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑

Giờ Quý Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Giờ hắc đạo

Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tiết khí (19): Lập Đông (228.760) (4/15)

Lập Đông là thời điểm bắt đầu mùa Đông, nhiệt độ và ánh sáng thay đổi, giảm xuống rất mạnh tại nửa cầu Bắc.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:40:18 AM 11:27:59 AM 05:15:39 PM
Dân dụng 05:18:14 AM // 05:37:44 PM
Biển 04:52:39 AM // 06:03:19 PM
Thiên văn 04:27:11 AM // 06:28:46 PM