17
17
1, 2033
12, Nhâm Tý

Ngày 17 tháng 1, 2033 là 17/12 năm Quý Sửu - Tiết khí 23: Tiểu Hàn ∡296.88 °

Ngày 17/12 AL là: ngày Mậu Thìn, tháng Quý Sửu, năm Quý Sửu. Tiểu hàn là rét nhẹ, bắt đầu bước vào mùa lạnh nhưng vẫn chưa đến cực điểm.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Quý Sửu Mộc Âm Tang Đố Mộc Gỗ cây dâu
Tháng Quý Sửu Mộc Âm Tang Đố Mộc Gỗ cây dâu
Ngày Mậu Thìn Mộc Dương Đại Lâm Mộc Gỗ rừng già

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Nhâm Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thủy ↑

Giờ Quý Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↓

Giờ Giáp Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑

Giờ Ất Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓

Giờ Bính Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↑

Giờ Đinh Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Hỏa ↓

Giờ Mậu Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Hỏa ↑

Giờ Kỷ Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↓

Giờ Canh Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Kim ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Kim ↑

Giờ Tân Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Kim ↓

Giờ Nhâm Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↑

Giờ Quý Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tiết khí (23): Tiểu Hàn (296.880) (12/15)

Tiểu hàn là rét nhẹ, bắt đầu bước vào mùa lạnh nhưng vẫn chưa đến cực điểm.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 06:09:22 AM 11:54:00 AM 05:38:39 PM
Dân dụng 05:46:52 AM // 06:01:09 PM
Biển 05:20:49 AM // 06:27:12 PM
Thiên văn 04:54:55 AM // 06:53:06 PM