20
9
1, 2013
12, Nhâm Thìn

Ngày 20 tháng 1, 2013 là 9/12 năm Nhâm Thìn - Tiết khí 23: Tiểu Hàn ∡299.79 °

Ngày 9/12 AL là: ngày Bính Tuất, tháng Quý Sửu, năm Nhâm Thìn. Tiểu hàn là rét nhẹ, bắt đầu bước vào mùa lạnh nhưng vẫn chưa đến cực điểm.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Nhâm Thìn Thuỷ Dương Trường Lưu Thủy Nước chảy mạnh
Tháng Quý Sửu Mộc Âm Tang Đố Mộc Gỗ cây dâu
Ngày Bính Tuất Thổ Dương Ốc Thượng Thổ Đất nóc nhà

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Mậu Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Thủy ↑

Giờ Kỷ Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↓

Giờ Canh Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑

Giờ Tân Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓

Giờ Nhâm Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↑

Giờ Quý Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Hỏa ↓

Giờ Giáp Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Mộc ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Hỏa ↑

Giờ Ất Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↓

Giờ Bính Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Kim ↑

Giờ Đinh Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Kim ↓

Giờ Mậu Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↑

Giờ Kỷ Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tiết khí (23): Tiểu Hàn (299.790) (15/15)

Tiểu hàn là rét nhẹ, bắt đầu bước vào mùa lạnh nhưng vẫn chưa đến cực điểm.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 06:09:43 AM 11:54:56 AM 05:40:10 PM
Dân dụng 05:47:18 AM // 06:02:34 PM
Biển 05:21:21 AM // 06:28:32 PM
Thiên văn 04:55:33 AM // 06:54:20 PM