24
2
9, 2033
9, Quý Sửu

Ngày 24 tháng 9, 2033 là 2/9 năm Quý Sửu - Tiết khí 16: Thu Phân ∡180.98 °

Ngày 2/9 AL là: ngày Mậu Dần, tháng Nhâm Tuất, năm Quý Sửu. Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Quý Sửu Mộc Âm Tang Đố Mộc Gỗ cây dâu
Tháng Nhâm Tuất Thuỷ Dương Đại Hải Thủy Nước biển lớn
Ngày Mậu Dần Thổ Dương Thành Đầu Thổ Đất trên thành

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Nhâm Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Thủy ↑

Giờ Quý Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Thổ ↓

Giờ Giáp Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Mộc ↑

Giờ Ất Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Mộc ↓

Giờ Bính Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Thổ ↑

Giờ Đinh Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Hỏa ↓

Giờ Mậu Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Hỏa ↑

Giờ Kỷ Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Thổ ↓

Giờ Canh Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Kim ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Kim ↑

Giờ Tân Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Kim ↓

Giờ Nhâm Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Thổ ↑

Giờ Quý Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Giờ hắc đạo

Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tiết khí (16): Thu Phân (180.980) (1/15)

Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:32:59 AM 11:35:57 AM 05:38:55 PM
Dân dụng 05:11:53 AM // 06:00:01 PM
Biển 04:47:18 AM // 06:24:36 PM
Thiên văn 04:22:42 AM // 06:49:12 PM