3
12
12, 1995
10, Ất Hợi

Ngày 3 tháng 12, 1995 là 12/10 năm Ất Hợi - Tiết khí 20: Tiểu Tuyết ∡250.04 °

Ngày 12/10 AL là: ngày Mậu Thìn, tháng Đinh Hợi, năm Ất Hợi. Tiểu Tuyết là thời điểm bắt đầu có tuyết rơi nhưng ít, trời thêm lạnh.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Ất Hợi Hỏa Âm Sơn Đầu Hỏa Lửa trên núi
Tháng Đinh Hợi Thổ Âm Ốc Thượng Thổ Đất nóc nhà
Ngày Mậu Thìn Mộc Dương Đại Lâm Mộc Gỗ rừng già

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Nhâm Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Thủy ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thủy ↑

Giờ Quý Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓

Giờ Giáp Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Mộc ↑

Giờ Ất Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Mộc ↓

Giờ Bính Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↑

Giờ Đinh Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Hỏa ↓

Giờ Mậu Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Thổ ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Hỏa ↑

Giờ Kỷ Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓

Giờ Canh Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Kim ↑

Giờ Tân Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Kim ↓

Giờ Nhâm Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Thủy ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↑

Giờ Quý Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tiết khí (20): Tiểu Tuyết (250.040) (11/15)

Tiểu Tuyết là thời điểm bắt đầu có tuyết rơi nhưng ít, trời thêm lạnh.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:50:10 AM 11:33:29 AM 05:16:47 PM
Dân dụng 05:27:28 AM // 05:39:29 PM
Biển 05:01:11 AM // 06:05:46 PM
Thiên văn 04:35:04 AM // 06:31:53 PM