8
10
1, 1960
12, Kỷ Hợi

Ngày 8 tháng 1, 1960 là 10/12 năm Canh Tý - Tiết khí 23: Tiểu Hàn ∡286.37 °

Ngày 10/12 AL là: ngày Ất Mùi, tháng Đinh Sửu, năm Canh Tý. Tiểu hàn là rét nhẹ, bắt đầu bước vào mùa lạnh nhưng vẫn chưa đến cực điểm.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Canh Tý Thổ Dương Bích Thượng Thổ Đất tò vò
Tháng Đinh Sửu Thuỷ Âm Giản Hạ Thủy Nước khe suối
Ngày Ất Mùi Kim Âm Sa Trung Kim Vàng trong cát

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Bính Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thủy ↑

Giờ Đinh Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Mậu Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Mộc ↑

Giờ Kỷ Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Mộc ↓

Giờ Canh Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Kim ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Tân Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Kim ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓

Giờ Nhâm Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Thủy ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Hỏa ↑

Giờ Quý Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Giáp Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Mộc ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Kim ↑

Giờ Ất Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Kim ↓

Giờ Bính Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Đinh Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓
Hỏa ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tiết khí (23): Tiểu Hàn (286.370) (2/15)

Tiểu hàn là rét nhẹ, bắt đầu bước vào mùa lạnh nhưng vẫn chưa đến cực điểm.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 07:07:19 AM 12:50:16 PM 06:33:13 PM
Dân dụng 06:44:33 AM // 06:55:59 PM
Biển 06:18:12 AM // 07:22:20 PM
Thiên văn 05:52:01 AM // 07:48:30 PM