15
18
7, 1995
6, Ất Hợi

Ngày 15 tháng 7, 1995 là 18/6 năm Ất Hợi - Tiết khí 11: Tiểu Thử ∡111.79 °

Ngày 18/6 AL là: ngày Đinh Mùi, tháng Quý Mùi, năm Ất Hợi. Tiểu Thử là thời điểm mà thời tiết đã khá nóng nhưng vẫn chưa phải là lúc nóng nhất.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Ất Hợi Hỏa Âm Sơn Đầu Hỏa Lửa trên núi
Tháng Quý Mùi Mộc Âm Dương Liễu Mộc Gỗ cây dương
Ngày Đinh Mùi Thuỷ Âm Thiên Hà Thủy Nước trên trời

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Canh Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thủy ↑

Giờ Tân Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Nhâm Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Thủy ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Mộc ↑

Giờ Quý Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Mộc ↓

Giờ Giáp Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Mộc ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Ất Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓

Giờ Bính Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Hỏa ↑

Giờ Đinh Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Mậu Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Kim ↑

Giờ Kỷ Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Thổ ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Kim ↓

Giờ Canh Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Tân Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tiết khí (11): Tiểu Thử (111.790) (7/15)

Tiểu Thử là thời điểm mà thời tiết đã khá nóng nhưng vẫn chưa phải là lúc nóng nhất.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:26:01 AM 11:49:48 AM 06:13:35 PM
Dân dụng 05:03:05 AM // 06:36:32 PM
Biển 04:36:02 AM // 07:03:34 PM
Thiên văn 04:08:31 AM // 07:31:05 PM