16
23
4, 1963
3, Quý Mão

Ngày 16 tháng 4, 1963 là 23/3 năm Quý Mão - Tiết khí 5: Thanh Minh ∡24.97 °

Ngày 23/3 AL là: ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Thìn, năm Quý Mão. Khí hậu mát mẻ, ấm áp. Cây cối bắt đầu nảy lộc và vạn vật bước vào giai đoạn sinh trưởng.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Quý Mão Kim Âm Kim Bạch Kim Vàng pha bạc
Tháng Bính Thìn Thổ Dương Sa Trung Thổ Đất pha cát
Ngày Kỷ Sửu Hỏa Âm Thích Lịch Hỏa Lửa sấm sét

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Giáp Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thủy ↑

Giờ Ất Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Bính Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Hỏa ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Mộc ↑

Giờ Đinh Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Hỏa ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Mộc ↓

Giờ Mậu Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Kỷ Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Hỏa ↓

Giờ Canh Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Kim ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Hỏa ↑

Giờ Tân Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Kim ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Nhâm Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Kim ↑

Giờ Quý Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Kim ↓

Giờ Giáp Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Ất Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↓
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tiết khí (5): Thanh Minh (24.970) (10/15)

Khí hậu mát mẻ, ấm áp. Cây cối bắt đầu nảy lộc và vạn vật bước vào giai đoạn sinh trưởng.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 06:31:39 AM 12:43:59 PM 06:56:18 PM
Dân dụng 06:10:10 AM // 07:17:47 PM
Biển 05:45:01 AM // 07:42:57 PM
Thiên văn 05:19:42 AM // 08:08:16 PM