23
21
9, 2024
8, Giáp Thìn

Ngày 23 tháng 9, 2024 là 21/8 năm Giáp Thìn - Tiết khí 16: Thu Phân ∡180.18 °

Ngày 21/8 AL là: ngày Canh Dần, tháng Quý Dậu, năm Giáp Thìn. Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Giáp Thìn Hỏa Dương Phú Đăng Hỏa Lửa đèn to
Tháng Quý Dậu Kim Âm Kiếm Phong Kim Vàng mũi kiếm
Ngày Canh Dần Mộc Dương Tùng Bách Mộc Gỗ tùng bách

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Bính Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Thủy ↑

Giờ Đinh Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Hỏa ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Thổ ↓

Giờ Mậu Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Mộc ↑

Giờ Kỷ Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Mộc ↓

Giờ Canh Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Kim ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Thổ ↑

Giờ Tân Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Kim ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Hỏa ↓

Giờ Nhâm Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Hỏa ↑

Giờ Quý Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Thổ ↓

Giờ Giáp Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Mộc ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Kim ↑

Giờ Ất Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Kim ↓

Giờ Bính Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Thổ ↑

Giờ Đinh Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Hỏa ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Giờ hắc đạo

Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tiết khí (16): Thu Phân (180.180) (1/15)

Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:32:59 AM 11:36:14 AM 05:39:29 PM
Dân dụng 05:11:53 AM // 06:00:35 PM
Biển 04:47:18 AM // 06:25:10 PM
Thiên văn 04:22:41 AM // 06:49:47 PM