29
12
11, 1971
10, Tân Hợi

Ngày 29 tháng 11, 1971 là 12/10 năm Tân Hợi - Tiết khí 20: Tiểu Tuyết ∡245.76 °

Ngày 12/10 AL là: ngày Mậu Ngọ, tháng Kỷ Hợi, năm Tân Hợi. Tiểu Tuyết là thời điểm bắt đầu có tuyết rơi nhưng ít, trời thêm lạnh.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Tân Hợi Kim Âm Thoa Xuyến Kim Vàng trang sức
Tháng Kỷ Hợi Mộc Âm Bình Địa Mộc Gỗ đồng bằng
Ngày Mậu Ngọ Hỏa Dương Thiên Thượng Hỏa Lửa trên trời

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Nhâm Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thủy ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thủy ↑

Giờ Quý Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓

Giờ Giáp Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Mộc ↑

Giờ Ất Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Mộc ↓

Giờ Bính Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑

Giờ Đinh Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↓

Giờ Mậu Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↑

Giờ Kỷ Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓

Giờ Canh Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↑

Giờ Tân Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓

Giờ Nhâm Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thủy ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑

Giờ Quý Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Giờ hắc đạo

Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tiết khí (20): Tiểu Tuyết (245.760) (6/15)

Tiểu Tuyết là thời điểm bắt đầu có tuyết rơi nhưng ít, trời thêm lạnh.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 06:48:01 AM 12:31:59 PM 06:15:57 PM
Dân dụng 06:25:25 AM // 06:38:33 PM
Biển 05:59:15 AM // 07:04:43 PM
Thiên văn 05:33:15 AM // 07:30:44 PM