6
28
12, 2026
10, Bính Ngọ

Ngày 6 tháng 12, 2026 là 28/10 năm Bính Ngọ - Tiết khí 20: Tiểu Tuyết ∡253.57 °

Ngày 28/10 AL là: ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Hợi, năm Bính Ngọ. Tiểu Tuyết là thời điểm bắt đầu có tuyết rơi nhưng ít, trời thêm lạnh.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Bính Ngọ Thuỷ Dương Thiên Hà Thủy Nước trên trời
Tháng Kỷ Hợi Mộc Âm Bình Địa Mộc Gỗ đồng bằng
Ngày Giáp Dần Thuỷ Dương Đại Khe Thủy Nước khe lớn

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Giáp Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Mộc ↑
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Thủy ↑

Giờ Ất Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Thổ ↓

Giờ Bính Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Hỏa ↑
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Mộc ↑

Giờ Đinh Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Hỏa ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Mộc ↓

Giờ Mậu Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Thổ ↑

Giờ Kỷ Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thổ ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Hỏa ↓

Giờ Canh Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Kim ↑
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Hỏa ↑

Giờ Tân Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Thổ ↓

Giờ Nhâm Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thủy ↑
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Kim ↑

Giờ Quý Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Kim ↓

Giờ Giáp Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Mộc ↑
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Thổ ↑

Giờ Ất Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓
Mộc ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Giờ hắc đạo

Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tiết khí (20): Tiểu Tuyết (253.570) (14/15)

Tiểu Tuyết là thời điểm bắt đầu có tuyết rơi nhưng ít, trời thêm lạnh.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:51:59 AM 11:34:50 AM 05:17:40 PM
Dân dụng 05:29:12 AM // 05:40:27 PM
Biển 05:02:50 AM // 06:06:49 PM
Thiên văn 04:36:38 AM // 06:33:01 PM