25
9
10, 2020
9, Canh Tý

Ngày 25 tháng 10, 2020 là 9/9 năm Canh Tý - Tiết khí 18: Sương Giáng ∡211.75 °

Ngày 9/9 AL là: ngày Tân Sửu, tháng Bính Tuất, năm Canh Tý. Sương Giáng là thời tiết bắt đầu chuyển sang lạnh hẳn, đêm về có sương rơi nhiều và nguy cơ có sương muối.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Canh Tý Thổ Dương Bích Thượng Thổ Đất tò vò
Tháng Bính Tuất Thổ Dương Ốc Thượng Thổ Đất nóc nhà
Ngày Tân Sửu Thổ Âm Bích Thượng Thổ Đất tò vò

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Mậu Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thủy ↑

Giờ Kỷ Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Canh Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Kim ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Mộc ↑

Giờ Tân Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Kim ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Mộc ↓

Giờ Nhâm Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thủy ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Quý Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Hỏa ↓

Giờ Giáp Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Hỏa ↑

Giờ Ất Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Mộc ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Bính Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Kim ↑

Giờ Đinh Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Hỏa ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Kim ↓

Giờ Mậu Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↑
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Kỷ Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↑
Thổ ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tiết khí (18): Sương Giáng (211.750) (2/15)

Sương Giáng là thời tiết bắt đầu chuyển sang lạnh hẳn, đêm về có sương rơi nhiều và nguy cơ có sương muối.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:35:24 AM 11:28:00 AM 05:20:35 PM
Dân dụng 05:13:52 AM // 05:42:08 PM
Biển 04:48:51 AM // 06:07:08 PM
Thiên văn 04:23:56 AM // 06:32:04 PM