10
19
1, 2004
12, Quý Mùi

Ngày 10 tháng 1, 2004 là 19/12 năm Giáp Thân - Tiết khí 23: Tiểu Hàn ∡288.77 °

Ngày 19/12 AL là: ngày Mậu Tý, tháng Ất Sửu, năm Giáp Thân. Tiểu hàn là rét nhẹ, bắt đầu bước vào mùa lạnh nhưng vẫn chưa đến cực điểm.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Giáp Thân Thuỷ Dương Tuyền Trung Thủy Nước trong suối
Tháng Ất Sửu Kim Âm Hải Trung Kim Vàng trong biển
Ngày Mậu Tý Hỏa Dương Thích Lịch Hỏa Lửa sấm sét

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Nhâm Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thủy ↑
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Thủy ↑

Giờ Quý Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↓

Giờ Giáp Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↑
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Mộc ↑

Giờ Ất Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Mộc ↓

Giờ Bính Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Hỏa ↑
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↑

Giờ Đinh Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Hỏa ↓
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Hỏa ↓

Giờ Mậu Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↑
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Hỏa ↑

Giờ Kỷ Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↓

Giờ Canh Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Kim ↑
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Kim ↑

Giờ Tân Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Kim ↓
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Kim ↓

Giờ Nhâm Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thủy ↑
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↑

Giờ Quý Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↑
Mộc ↓
Thổ ↑
Thủy ↓
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Giờ hắc đạo

Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tiết khí (23): Tiểu Hàn (288.770) (4/15)

Tiểu hàn là rét nhẹ, bắt đầu bước vào mùa lạnh nhưng vẫn chưa đến cực điểm.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 06:07:51 AM 11:51:07 AM 05:34:24 PM
Dân dụng 05:45:08 AM // 05:57:07 PM
Biển 05:18:51 AM // 06:23:24 PM
Thiên văn 04:52:44 AM // 06:49:31 PM