25
6
11, 1968
10, Mậu Thân

Ngày 25 tháng 11, 1968 là 6/10 năm Mậu Thân - Tiết khí 20: Tiểu Tuyết ∡242.45 °

Ngày 6/10 AL là: ngày Kỷ Hợi, tháng Quý Hợi, năm Mậu Thân. Tiểu Tuyết là thời điểm bắt đầu có tuyết rơi nhưng ít, trời thêm lạnh.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Mậu Thân Thổ Dương Đại Trạch Thổ Đất nền nhà
Tháng Quý Hợi Thuỷ Âm Đại Hải Thủy Nước biển lớn
Ngày Kỷ Hợi Mộc Âm Bình Địa Mộc Gỗ đồng bằng

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Giáp Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Mộc ↑
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thủy ↑

Giờ Ất Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Mộc ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↓

Giờ Bính Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Hỏa ↑
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↑

Giờ Đinh Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Mộc ↓

Giờ Mậu Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↑
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑

Giờ Kỷ Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thổ ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓

Giờ Canh Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Kim ↑
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑

Giờ Tân Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Kim ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↓

Giờ Nhâm Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thủy ↑
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Kim ↑

Giờ Quý Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Thủy ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Kim ↓

Giờ Giáp Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Mộc ↑
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑

Giờ Ất Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↓
Mộc ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tiết khí (20): Tiểu Tuyết (242.450) (3/15)

Tiểu Tuyết là thời điểm bắt đầu có tuyết rơi nhưng ít, trời thêm lạnh.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 06:46:23 AM 12:30:57 PM 06:15:31 PM
Dân dụng 06:23:53 AM // 06:38:01 PM
Biển 05:57:49 AM // 07:04:05 PM
Thiên văn 05:31:54 AM // 07:30:00 PM