29
5
9, 1995
8, Ất Hợi

Ngày 29 tháng 9, 1995 là 5/8 năm Ất Hợi - Tiết khí 16: Thu Phân ∡185.1 °

Ngày 5/8 AL là: ngày Quý Hợi, tháng Ất Dậu, năm Ất Hợi. Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Ất Hợi Hỏa Âm Sơn Đầu Hỏa Lửa trên núi
Tháng Ất Dậu Thuỷ Âm Tuyền Trung Thủy Nước trong suối
Ngày Quý Hợi Thuỷ Âm Đại Hải Thủy Nước biển lớn

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Nhâm Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Thủy ↑
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Thủy ↑

Giờ Quý Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Thổ ↓

Giờ Giáp Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Mộc ↑
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Mộc ↑

Giờ Ất Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Mộc ↓

Giờ Bính Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Thổ ↑

Giờ Đinh Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓

Giờ Mậu Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑

Giờ Kỷ Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Thổ ↓

Giờ Canh Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Kim ↑

Giờ Tân Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Kim ↓

Giờ Nhâm Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Thủy ↑
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Thổ ↑

Giờ Quý Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tiết khí (16): Thu Phân (185.10) (6/15)

Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:32:58 AM 11:34:30 AM 05:36:01 PM
Dân dụng 05:11:52 AM // 05:57:08 PM
Biển 04:47:17 AM // 06:21:42 PM
Thiên văn 04:22:42 AM // 06:46:17 PM