3
25
11, 2026
9, Bính Ngọ

Ngày 3 tháng 11, 2026 là 25/9 năm Bính Ngọ - Tiết khí 18: Sương Giáng ∡220.28 °

Ngày 25/9 AL là: ngày Tân Tỵ, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ. Sương Giáng là thời tiết bắt đầu chuyển sang lạnh hẳn, đêm về có sương rơi nhiều và nguy cơ có sương muối.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Bính Ngọ Thuỷ Dương Thiên Hà Thủy Nước trên trời
Tháng Mậu Tuất Mộc Dương Bình Địa Mộc Gỗ đồng bằng
Ngày Tân Tỵ Kim Âm Bạch Lạp Kim Vàng sáp ong

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Mậu Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thủy ↑

Giờ Kỷ Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thổ ↓

Giờ Canh Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Mộc ↑

Giờ Tân Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Kim ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Mộc ↓

Giờ Nhâm Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Thủy ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thổ ↑

Giờ Quý Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Hỏa ↓

Giờ Giáp Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Hỏa ↑

Giờ Ất Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thổ ↓

Giờ Bính Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Kim ↑

Giờ Đinh Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Hỏa ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Kim ↓

Giờ Mậu Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thổ ↑

Giờ Kỷ Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Tiết khí (18): Sương Giáng (220.280) (11/15)

Sương Giáng là thời tiết bắt đầu chuyển sang lạnh hẳn, đêm về có sương rơi nhiều và nguy cơ có sương muối.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:37:29 AM 11:27:30 AM 05:17:30 PM
Dân dụng 05:15:41 AM // 05:39:18 PM
Biển 04:50:24 AM // 06:04:35 PM
Thiên văn 04:25:14 AM // 06:29:46 PM