22
2
7, 2020
6, Canh Tý

Ngày 22 tháng 7, 2020 là 2/6 năm Canh Tý - Tiết khí 11: Tiểu Thử ∡119.38 °

Ngày 2/6 AL là: ngày Bính Dần, tháng Quý Mùi, năm Canh Tý. Tiểu Thử là thời điểm mà thời tiết đã khá nóng nhưng vẫn chưa phải là lúc nóng nhất.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Canh Tý Thổ Dương Bích Thượng Thổ Đất tò vò
Tháng Quý Mùi Mộc Âm Dương Liễu Mộc Gỗ cây dương
Ngày Bính Dần Hỏa Dương Lư Trung Hỏa Lửa trong lò

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Mậu Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thủy ↑

Giờ Kỷ Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thổ ↓

Giờ Canh Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Mộc ↑

Giờ Tân Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Mộc ↓

Giờ Nhâm Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thủy ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thổ ↑

Giờ Quý Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Hỏa ↓

Giờ Giáp Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Mộc ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Hỏa ↑

Giờ Ất Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Mộc ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thổ ↓

Giờ Bính Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Kim ↑

Giờ Đinh Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Kim ↓

Giờ Mậu Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thổ ↑

Giờ Kỷ Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Giờ hắc đạo

Dần (3-5h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Tiết khí (11): Tiểu Thử (119.380) (15/15)

Tiểu Thử là thời điểm mà thời tiết đã khá nóng nhưng vẫn chưa phải là lúc nóng nhất.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:28:07 AM 11:50:26 AM 06:12:44 PM
Dân dụng 05:05:26 AM // 06:35:26 PM
Biển 04:38:42 AM // 07:02:10 PM
Thiên văn 04:11:33 AM // 07:29:19 PM