24
8
9, 2020
8, Canh Tý

Ngày 24 tháng 9, 2020 là 8/8 năm Canh Tý - Tiết khí 16: Thu Phân ∡181.12 °

Ngày 8/8 AL là: ngày Canh Ngọ, tháng Ất Dậu, năm Canh Tý. Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Canh Tý Thổ Dương Bích Thượng Thổ Đất tò vò
Tháng Ất Dậu Thuỷ Âm Tuyền Trung Thủy Nước trong suối
Ngày Canh Ngọ Thổ Dương Lộ Bàng Thổ Đất đường đi

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Bính Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Hỏa ↑
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Thủy ↑

Giờ Đinh Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Hỏa ↓
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓

Giờ Mậu Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Thổ ↑
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Mộc ↑

Giờ Kỷ Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Mộc ↓

Giờ Canh Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Kim ↑
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑

Giờ Tân Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Kim ↓
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↓

Giờ Nhâm Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Thủy ↑
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↑

Giờ Quý Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓

Giờ Giáp Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Mộc ↑
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Kim ↑

Giờ Ất Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Mộc ↓
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Kim ↓

Giờ Bính Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Hỏa ↑
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑

Giờ Đinh Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Kim ↑
Mộc ↓
Kim ↑
Hỏa ↓
Thủy ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h)

Giờ hắc đạo

Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Tiết khí (16): Thu Phân (181.120) (2/15)

Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:32:59 AM 11:35:54 AM 05:38:48 PM
Dân dụng 05:11:53 AM // 05:59:54 PM
Biển 04:47:18 AM // 06:24:29 PM
Thiên văn 04:22:41 AM // 06:49:06 PM