25
2
10, 1995
9, Ất Hợi

Ngày 25 tháng 10, 1995 là 2/9 năm Ất Hợi - Tiết khí 18: Sương Giáng ∡210.81 °

Ngày 2/9 AL là: ngày Kỷ Sửu, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi. Sương Giáng là thời tiết bắt đầu chuyển sang lạnh hẳn, đêm về có sương rơi nhiều và nguy cơ có sương muối.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Ất Hợi Hỏa Âm Sơn Đầu Hỏa Lửa trên núi
Tháng Bính Tuất Thổ Dương Ốc Thượng Thổ Đất nóc nhà
Ngày Kỷ Sửu Hỏa Âm Thích Lịch Hỏa Lửa sấm sét

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Giáp Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thủy ↑

Giờ Ất Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Bính Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Hỏa ↑
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Mộc ↑

Giờ Đinh Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Mộc ↓

Giờ Mậu Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thổ ↑
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Kỷ Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thổ ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Hỏa ↓

Giờ Canh Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Kim ↑
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Hỏa ↑

Giờ Tân Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Kim ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Nhâm Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thủy ↑
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Kim ↑

Giờ Quý Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Kim ↓

Giờ Giáp Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↑
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Ất Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↓
Mộc ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Thổ ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tiết khí (18): Sương Giáng (210.810) (1/15)

Sương Giáng là thời tiết bắt đầu chuyển sang lạnh hẳn, đêm về có sương rơi nhiều và nguy cơ có sương muối.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 42/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:35:14 AM 11:28:07 AM 05:21:00 PM
Dân dụng 05:13:43 AM // 05:42:31 PM
Biển 04:48:44 AM // 06:07:30 PM
Thiên văn 04:23:50 AM // 06:32:24 PM