27
18
10, 2026
9, Bính Ngọ

Ngày 27 tháng 10, 2026 là 18/9 năm Bính Ngọ - Tiết khí 18: Sương Giáng ∡213.29 °

Ngày 18/9 AL là: ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Tuất, năm Bính Ngọ. Sương Giáng là thời tiết bắt đầu chuyển sang lạnh hẳn, đêm về có sương rơi nhiều và nguy cơ có sương muối.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Bính Ngọ Thuỷ Dương Thiên Hà Thủy Nước trên trời
Tháng Mậu Tuất Mộc Dương Bình Địa Mộc Gỗ đồng bằng
Ngày Giáp Tuất Hỏa Dương Sơn Đầu Hỏa Lửa trên núi

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Giáp Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Mộc ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Thủy ↑

Giờ Ất Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Thổ ↓

Giờ Bính Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Hỏa ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Mộc ↑

Giờ Đinh Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Hỏa ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Mộc ↓

Giờ Mậu Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Thổ ↑

Giờ Kỷ Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Thổ ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Hỏa ↓

Giờ Canh Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Kim ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Hỏa ↑

Giờ Tân Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Kim ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Thổ ↓

Giờ Nhâm Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Thủy ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Kim ↑

Giờ Quý Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Thủy ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Kim ↓

Giờ Giáp Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Mộc ↑
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Thổ ↑

Giờ Ất Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Thổ ↑
Mộc ↑
Mộc ↓
Hỏa ↑
Thổ ↑
Thổ ↑
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Dần (3-5h), Thìn (7-9h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Dậu (17-19h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Mão (5-7h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Tuất (19-21h)

Tiết khí (18): Sương Giáng (213.290) (4/15)

Sương Giáng là thời tiết bắt đầu chuyển sang lạnh hẳn, đêm về có sương rơi nhiều và nguy cơ có sương muối.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:35:43 AM 11:27:50 AM 05:19:57 PM
Dân dụng 05:14:08 AM // 05:41:32 PM
Biển 04:49:05 AM // 06:06:35 PM
Thiên văn 04:24:07 AM // 06:31:33 PM