6
26
10, 2026
8, Bính Ngọ

Ngày 6 tháng 10, 2026 là 26/8 năm Bính Ngọ - Tiết khí 16: Thu Phân ∡192.47 °

Ngày 26/8 AL là: ngày Quý Sửu, tháng Đinh Dậu, năm Bính Ngọ. Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

_

_ Can Chi Ngũ Hành A/D Nạp âm Nghĩa
Năm Bính Ngọ Thuỷ Dương Thiên Hà Thủy Nước trên trời
Tháng Đinh Dậu Hỏa Âm Sơn Hạ Hỏa Lửa trên núi
Ngày Quý Sửu Mộc Âm Tang Đố Mộc Gỗ cây dâu

NGŨ HÀNH - THEO GIỜ

Giờ Nhâm Tý (23-1h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thủy ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↑

Giờ Quý Sửu (1-3h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Giáp Dần (3-5h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Mộc ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Mộc ↑

Giờ Ất Mão (5-7h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Mộc ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Mộc ↓

Giờ Bính Thìn (7-9h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Đinh Tỵ (9-11h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Hỏa ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Hỏa ↓

Giờ Mậu Ngọ (11-13h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thổ ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Hỏa ↑

Giờ Kỷ Mùi (13-15h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thổ ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↓

Giờ Canh Thân (15-17h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Kim ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Kim ↑

Giờ Tân Dậu (17-19h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Kim ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Kim ↓

Giờ Nhâm Tuất (19-21h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thủy ↑
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thổ ↑

Giờ Quý Hợi (21-23h)

Năm
Tháng
Ngày
Giờ
Hỏa ↑
Hỏa ↓
Thủy ↓
Thủy ↓
Hỏa ↑
Kim ↓
Thổ ↓
Thủy ↓

Giờ hoàng đạo

Dần (3-5h), Mão (5-7h), Tỵ (9-11h), Thân (15-17h), Tuất (19-21h), Hợi (21-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23-1h), Sửu (1-3h), Thìn (7-9h), Ngọ (11-13h), Mùi (13-15h), Dậu (17-19h)

Tiết khí (16): Thu Phân (192.470) (13/15)

Là thời điểm giữa mùa thu. Một số cây bắt đầu vàng lá và rụng, ánh sáng và nhiệt độ tiếp tục giảm.

Mùa Xuân - Tiết khí: 1-6

Mùa Xuân

Mùa Hạ - Tiết khí: 7-12

Mùa Hạ

Mùa Thu - Tiết khí: 13-18

Mùa Thu

Mùa Đông - Tiết khí: 19-24

Mùa Đông

Mặt Trời tuần 41/2026

Tại Mọc Cực đỉnh Lặn
Mặt trời 05:33:10 AM 11:32:08 AM 05:31:06 PM
Dân dụng 05:12:00 AM // 05:52:16 PM
Biển 04:47:23 AM // 06:16:53 PM
Thiên văn 04:22:48 AM // 06:41:29 PM